2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Xây dựng3.3 Cơ - Điện tử3.4 Y học3.5 Điện3.6 Kỹ thuật chung3.7 Kinc tế3.8 Địa chất4 Các từ bỏ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /i´kwivələnt/

Thông dụng

Tính từ

Tương đương

Danh từ

Vật tương đương, trường đoản cú tương đương Lượng quy ra (kỹ thuật) đương lượng

Chuyên ổn ngành

Toán thù & tin

tương đươngalmost equivalent gần tương đương, hầu tương đươngconformally equivalent tương đương bảo giác

Xây dựng

đương lượng, tương đương

Cơ - Điện tử

đương lượng, tương đương

Y học

lượng tương đương triệu hội chứng tương đương

Điện

đẳng trị

Kỹ thuật tầm thường

đương lượngcentrifuge moisture equivalentđương lượng độ ẩm ly tâmchemical equivalentđương lượng hóa họccoal equivalentđương lượng thancombustion equivalentđương lượng đốt cháyCorrected Skết thúc Reference Equivalent (CSRE)đương lượng chuẩn phía gửi đã làm được hiệu chuẩndose equivalentđương lượng liềuelectrochemical equivalentđương lượng năng lượng điện hóaendosmotic equivalentđương lượng nội thẩmenergy equivalentđương lượng năng lượngEPM (equivalentper million)đương lượng phân triệuequivalent forcelực đương lượngequivalent humiditynhiệt độ đương lượngequivalent per million (EPM)đương lượng phần triệuequivalent pressureáp lực nặng nề nén đương lượngfrozen equivalentđương lượng kết đônggram-equivalentđương lượng gamheat equivalentđương lượng nhiệtheat equivalent of workđương lượng nhiệt độ của cônginhabitant equivalentđương lượng dân cưjoule"s equivalentđương lượng cơ của nhiệtJoule"s equivalentđương lượng Joulejoule"s equivalentđương lượng nhiệtlead equivalentđương lượng chìload equivalentđương lượng cài đặt trọngloudness volume equivalentđương lượng suy sút tương đốilow-pass equivalentđương lượng thông thấpmano-roentgene equivalentđương lượng rơnren sinh vậtmechanical equivalentđương lượng cơ họcmechanical equivalent of heatđương lượng cơ của nhiệtmechanical equivalent of heatđương lượng công của nhiệtmechanical equivalent of heatđương lượng Joulemilli equivalentmili đương lượngmoisture equivalentđương lượng ẩmNominal Overall Reference Equivalent (NORE)đương lượng tmê mẩn chiếu tổng thể danh địnhpassenger car equivalentđương lượng xe hành kháchphysical roentgene equivalentđương lượng rơnren vật lýpopulation equivalentđương lượng dân cưreceiving reference equivalent-RREđương lượng đưa gốc thu thanhreference equivalentđương lượng quy chiếureference equivalent-REđương lượng đưa gốc-ERroentren equivalentđương lượng rơngensand equivalentđương lượng cátsand equivalent testtest đương lượng cátsending reference equivalent-SREđương lượng chuyển nơi bắt đầu truyền dẫnthermal equivalentđương lượng Joulethermal equivalentđương lượng nhiệtthermic equivalentđương lượng nhiệttransmission equivalentđương lượng truyền dẫnunfrozen equivalentđương lượng (nhiệt) ko đóng băngwater equivalentđương lượng nước

Kinc tế

giá bán quy thay đổi (hối hận đoái) cực hiếm tương đươngcash equivalent valuegiá trị tương đương tiền mặtconsumer subsidy equivalentcực hiếm tương đương trợ cấp tín đồ tiêu dùngmoney equivalentgiá trị tương đương chi phí tệ sự cân bằngfood equivalentsự cân đối dinch dưỡngheat equivalentsự cân đối nhiệtmechanical equivalent of caloriesự cân bằng cơ học của sức nóng lượngprotein equivalentsự cân bằng proteinstarch equivalentsự cân bằng tinh bộtwater equivalentsự cân đối nước vật dụng ngang giámoney equivalentthứ ngang chi phí tệ

Địa chất

tương tự

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveagnate , akin , alượt thích , analogous , carbon * , commensurate , comparable , convertible , copy , correlative sầu , correspondent , corresponding , ditto * , duplicate , equal , even , homologous , identical , indistinguishable , interchangeable , lượt thích , of a kind , parallel , proportionate , reciprocal , same difference , substitute , synonymous , tantamount , same , similar , unikhung nouncarbon copy * , correspondent , dead ringer * , ditto , lượt thích , match , obverse , opposite , parallel , peer , reciprocal , same difference , spitting image * , substitute , twin , coequal , colleague , compeer , equal , fellow , alượt thích , comparable , counterpart , equipollent , identical , parity , proportionate , same , similar , synonymous , tantamount

Từ trái nghĩa

adjectivechangeable , different , dissimilar , mismatched , unequal , unlượt thích noundifference
Cơ - năng lượng điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật tầm thường, Thông dụng, Tân oán và tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tương quan tiếng anh, Xây dựng, Y học, điện,

Chuyên mục: Ý NGHĨA
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *